tần suất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lần xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc không gian nhất định: "tần suất" chỉ mức độ thường xuyên của một hiện tượng, hành động hoặc sự vật xuất hiện.
- Tần số: Trong thống kê và khoa học, "tần suất" là số lần một giá trị hoặc sự kiện xuất hiện trong một tập dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tần suất mưa ở vùng này rất cao vào mùa hè. (Số lần mưa xảy ra thường xuyên trong mùa hè.)
- Chúng tôi cần tính tần suất xuất hiện của từ này trong văn bản. (Chúng tôi phải xác định số lần từ này được dùng.)
- Tần suất tập thể dục của anh ấy là ba lần một tuần. (Anh ấy tập thể dục với mức độ thường xuyên ba lần mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tần suất cao": mức độ xảy ra thường xuyên hơn bình thường.
- Bệnh nhân có tần suất cao các cơn đau tim. (Bệnh nhân thường xuyên bị đau tim.)
"tần suất thấp": mức độ xảy ra ít hơn bình thường.
- Tần suất thấp của các vụ tai nạn cho thấy an toàn giao thông được cải thiện. (Số vụ tai nạn ít đi chứng tỏ giao thông an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tần số (danh từ): đồng nghĩa với "tần suất" trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và kỹ thuật.
- Tần số sóng radio đo bằng hertz. (Số lần dao động của sóng radio trong một giây.)
Mức độ (danh từ): cường độ hoặc số lượng của một hiện tượng, không chỉ riêng về thời gian.
- Mức độ ô nhiễm không khí đang gia tăng. (Cường độ ô nhiễm tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
Số lần: số lượng cụ thể các lần xảy ra.
- Số lần anh ấy đến muộn là năm. (Anh ấy đến muộn năm lần.)
Tỉ lệ: tỷ số giữa số lần xảy ra và tổng số lần quan sát.
- Tỉ lệ học sinh đạt điểm cao là 80%. (80% học sinh đạt điểm cao.)
Thành ngữ liên quan
Tần suất dày đặc: mức độ xảy ra rất thường xuyên, liên tục.
- Tần suất dày đặc của các trận động đất khiến người dân lo lắng. (Các trận động đất xảy ra liên tục gây hoang mang.)
Tần suất thưa thớt: mức độ xảy ra không thường xuyên, cách quãng.
- Tần suất thưa thớt của các chuyến xe buýt gây bất tiện cho hành khách. (Xe buýt ít chạy khiến hành khách khó chịu.)